臀沟 tún gōu·đồn câu Hán Việt: đồn câu · Pinyin: tún gōu Tổng quan nếp lằn mông Cấu tạo: 臀 (đồn) + 溝 (câu)Pinyintún gōuHán Việtđồn câuTừ loạidanhCấu tạo臀 + 溝 · đồn + câu nghĩa thành phần: đồn + câu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nếp lằn môngTần suất từ nếp lằn môngEngCihui gluteal foldTần suất từ gluteal fold Từ liên quan Gần nghĩa沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渎