自主权

zì zhǔ quántự chủ quyền

Hán Việt: tự chủ quyền · Pinyin: zì zhǔ quán

Tổng quan

QUYỀN quyền tự chủ

Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng tự đưa ra quyết định
  • Tần suất từ tự do, quyền tự do, sự tự tiện, sự mạn phép, ((thường) số nhiều) thái độ sỗ sàng, thái độ coi thường, thái độ nhờn, thái độ tuỳ tiện, (số nhiều) đặc quyền, nữ thần tự do; tự chủ quyền: quyền tự chủ; quyền tự chủ
  • Biên soạn 1. sovereignty 2. power to make one's own decisions

Eng

  • Cihui the power to act independently; autonomy; the right of self-determination
  • Tần suất từ n. 1. sovereignty 2. power to make one's own decisions

Đức

  • Handedict Entscheidungsrecht, (Recht auf) Unabhängigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

自主地 · 自主的 · 主权 · 主权国家 · 主權 · 自主 · 自主系统 · 主权国