自主地

tự chủ địa

Hán Việt: tự chủ địa

Tổng quan

thái ấp, thái ấp không phải nộp thuế (thời phong kiến)

Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thái ấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

自主权 · 自主的 · 自主 · 自主系统 · 自主地的 · 自主国 · 自主性 · 自主之权