自動噴水滅火裝置
tự động phún thủy diệt hỏa trang trí
Hán Việt: tự động phún thủy diệt hỏa trang trí · Pinyin: zìdòng pēnshuǐ mièhuǒ zhuāngzhì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 噴 (phún) + 水 (thủy) + 滅 (diệt) + 火 (hỏa) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui sprinkler