自動調心滾子軸承
tự động điều tâm cổn tử trục thừa
Hán Việt: tự động điều tâm cổn tử trục thừa · Pinyin: zì dòng diào xīn gǔn zǐ zhóu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 調 (điều) + 心 (tâm) + 滾 (cổn) + 子 (tử) + 軸 (trục) + 承 (thừa)