自動換刀數控機床
tự động hoán đao sổ khống ki sàng
Hán Việt: tự động hoán đao sổ khống ki sàng · Pinyin: zì dòng huàn dāo shù kòng jī chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 換 (hoán) + 刀 (đao) + 數 (sổ) + 控 (khống) + 機 (ki) + 床 (sàng)