自動答應錄音電話
tự động đáp ứng lục âm điện thoại
Hán Việt: tự động đáp ứng lục âm điện thoại · Pinyin: zì dòng dá yìng lù yīn diàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 答 (đáp) + 應 (ứng) + 錄 (lục) + 音 (âm) + 電 (điện) + 話 (thoại)