自動調節印刷壓力
tự động điều tiết ấn xoát áp lực
Hán Việt: tự động điều tiết ấn xoát áp lực · Pinyin: zì dòng diào jié yìn shuà yā lì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 壓 (áp) + 力 (lực)