自居債務人銀行保證
tự cư trái vụ nhân ngân hành bảo chứng
Hán Việt: tự cư trái vụ nhân ngân hành bảo chứng · Pinyin: zì jū zhài wù rén yín xíng bǎo zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 居 (cư) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 保 (bảo) + 證 (chứng)