臺灣獨立建國運動

thai loan độc lập kiến quốc vận động

Hán Việt: thai loan độc lập kiến quốc vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (độc) + (lập) + (kiến) + (quốc) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臺灣獨立建國運動 áiwān Dúlì Jiànguó Yùndòng n. Taiwan Independence Movement