興味索然
hưng vị tác nhiên
Hán Việt: hưng vị tác nhiên · Pinyin: xìng wèi suǒ rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 興致情趣全無。如:「自從領悟讀書訣竅之後,他每天勤勉用功,不再興味索然。」
Eng
- Cihui 興味索然 ìngwèisuǒrán f.e. uninterested; bored stiff
ja
- JMdict uninteresting|tending to spoil the fun (of)|throwing a wet blanket (on)