舉觥 cử quang Hán Việt: cử quang Tổng quan Nâng cốc Cấu tạo: 举 (cử) + 觥 (quang)Hán Việtcử quangCấu tạo举 + 觥 · cử + quang nghĩa thành phần: cử + quang Nghĩa ViệtCihui Nâng cốc Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡