舍利弗毘曇

xá lợi phất bì đàm

Hán Việt: xá lợi phất bì đàm

Tổng quan

(書名)舍利弗阿毘曇論之略名。☸

Cấu tạo: 舍 (xá) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 毘 (bì) + 昙 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)舍利弗阿毘曇論之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍利代用品 · 舍利報恩講 · 舍利弗問經 · 舍利弗多羅 · 舍利弗授記 · 舍利弗本地 · 舍利弗風熱 · 毘曇孔子