舍生取义

shě shēng qǔ yì xá sanh thủ nghĩa

Hán Việt: xá sanh thủ nghĩa · Pinyin: shě shēng qǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (sanh) + (thủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「捨生取義」。見「捨生取義」條。01.《孟子.告子上》:「生,亦我所欲也;義,亦我所欲也;二者不可得兼,舍生而取義者也。」(源)02.明.余繼登《典故紀聞》卷一:「是故君子舍生取義,小人舍生為利,所為相反。」<a name="舍生取誼"> </a>

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大公无私 · 杀身成仁 · 舍身求法

Từ trái nghĩa

损人利己 · 自私自利