舍身崖 shě shēn yá·xá thân nhai Hán Việt: xá thân nhai · Pinyin: shě shēn yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泰山崖名。旧时信佛者谓投身崖下可脱诸罪而登彼岸。 Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 崖 (nhai)Pinyinshě shēn yáHán Việtxá thân nhaiCấu tạo捨 + 身 + 崖 · xá + thân + nhai nghĩa thành phần: xá + thân + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泰山崖名。旧时信佛者谓投身崖下可脱诸罪而登彼岸。 Từ liên quan Gần nghĩa捨身品 · 舍身求法 · 舍身为国 · 捨身 · 捨身飼虎 · 舍身 · 舍身救人 · 捨身崖