舜若

thuấn nhược

Hán Việt: thuấn nhược

Tổng quan

(術語)Śūnya,空之梵語。謂虛空及諸法之空無也。又舜若多之略,譯作空性。見舜若多條。☸

Cấu tạo: 舜 (thuấn) + 若 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Śūnya,空之梵語。謂虛空及諸法之空無也。又舜若多之略,譯作空性。見舜若多條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thuấn nhã (術語)Śūnya,空之梵語。謂虛空及諸法之空無也。又舜若多之略,譯作空性。見舜若多條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

舜若多 · 舜堯 · 若何 · 若南 · 若夫 · 若子 · 若屬 · 若干