航展

háng zhǎnhàng triển

Hán Việt: hàng triển · Pinyin: háng zhǎn

Tổng quan

triển lãm hàng không

Cấu tạo: 航 (hàng) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển lãm hàng không
  • Tần suất từ triển lãm hàng không

Eng

  • Cihui air show
  • Tần suất từ air show

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室