般涉調·哨遍·高祖還鄉
Pinyin: bān shè diào · shào biàn · gāo zǔ huán xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 般 (bàn) + 涉 (thiệp) + 調 (điều) + · + 哨 (tiếu) + 遍 (biến) + · + 高 (cao) + 祖 (tổ) + 還 (hoàn) + 鄉 (hương)
Pinyin: bān shè diào · shào biàn · gāo zǔ huán xiāng
Cấu tạo: 般 (bàn) + 涉 (thiệp) + 調 (điều) + · + 哨 (tiếu) + 遍 (biến) + · + 高 (cao) + 祖 (tổ) + 還 (hoàn) + 鄉 (hương)