舵把

duò bǎđà bả

Hán Việt: đà bả · Pinyin: duò bǎ

Tổng quan

bánh lái của thuyền

Cấu tạo: 舵 (đà) + 把 (bả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay lái
  • VietPhrases tay bánh lái
  • Biên soạn 舵把 uòbǎ n. boat tiller

Eng

  • Cihui tiller of a boat

Từ liên quan

Gần nghĩa

把予 · 把住 · 把儿 · 把关 · 把势 · 把勢 · 把头 · 把妹