船用和工業用柴油機

chuán yòng hé gōng yè yòng chái yóu jī thuyền dụng hòa công nghiệp dụng sài du ki

Hán Việt: thuyền dụng hòa công nghiệp dụng sài du ki · Pinyin: chuán yòng hé gōng yè yòng chái yóu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (dụng) + (hòa) + (công) + (nghiệp) + (dụng) + (sài) + (du) + (ki)