良性前列腺增生症
lương tính tiền liệt tuyến tăng sanh chứng
Hán Việt: lương tính tiền liệt tuyến tăng sanh chứng · Pinyin: liáng xìng qián liè xiàn zēng shēng zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 良 (lương) + 性 (tính) + 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 增 (tăng) + 生 (sanh) + 症 (chứng)