色子块儿

sắc tử khối nhi

Hán Việt: sắc tử khối nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 色 (sắc) + 子 (tử) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 色子塊兒 hǎizikuàir n. <topo.> vegetable/meat cut in small cubes

Eng

  • Cihui 色子塊兒 hǎizikuàir n. <topo.> vegetable/meat cut in small cubes
  • Tần suất từ 色子塊兒 hǎizikuàir n. <topo.> vegetable/meat cut in small cubes

Từ liên quan

Gần nghĩa

块儿八毛 · 块儿八角 · 色子点儿 · 块儿头