豔如桃李,凜若冰霜
Pinyin: yàn rú táo lǐ,lǐn ruò bīng shuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 豔 (diễm) + 如 (như) + 桃 (đào) + 李 (lí) + , + 凜 (lẫm) + 若 (nhược) + 冰 (băng) + 霜 (sương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凛:严冷可畏。形容女子容貌艳丽而态度严肃
Pinyin: yàn rú táo lǐ,lǐn ruò bīng shuāng
Cấu tạo: 豔 (diễm) + 如 (như) + 桃 (đào) + 李 (lí) + , + 凜 (lẫm) + 若 (nhược) + 冰 (băng) + 霜 (sương)