艾卷

ài juǎnngải quyển

Hán Việt: ngải quyển · Pinyin: ài juǎn

Tổng quan

xì gà ngải cứu

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếu ngải (y học cổ truyền)
  • Tần suất từ xì gà ngải cứu , điếu ngải (y học cổ truyền)

Eng

  • Cihui moxa cigar; moxa roll (TCM)
  • Tần suất từ moxa cigar; moxa roll (TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗