艾薩克巴甚維斯辛格
ngải tát khắc ba thậm duy tư tân cách
Hán Việt: ngải tát khắc ba thậm duy tư tân cách · Pinyin: ài sà kè bā shén wéi sī xīn gé
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 巴 (ba) + 甚 (thậm) + 維 (duy) + 斯 (tư) + 辛 (tân) + 格 (cách)