艾諾拉蓋號轟炸機
ngải nặc lạp cái hào oanh tạc ki
Hán Việt: ngải nặc lạp cái hào oanh tạc ki · Pinyin: ài nuò lā gài hào hōng zhà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 諾 (nặc) + 拉 (lạp) + 蓋 (cái) + 號 (hào) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 機 (ki)