节约奖

tiết ước tưởng

Hán Việt: tiết ước tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 獎 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 節約獎 iéyuējiǎng n. reward for saving resources

Eng

  • Cihui 節約獎 iéyuējiǎng n. reward for saving resources

Từ liên quan

Gần nghĩa

节约地 · 节约的 · 节约者 · 节约 · 节约用水 · 节约装置 · 节约领 · 节约材料