芒街 mang nhai Hán Việt: mang nhai Tổng quan Móng Cái (thuộc Quảng Ninh ) Cấu tạo: 芒 (mang) + 街 (nhai)Hán Việtmang nhaiTừ loạidanhCấu tạo芒 + 街 · mang + nhai nghĩa thành phần: mang + nhai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Móng CáiVietPhrases Móng Cái Từ liên quan Gần nghĩa芒刺 · 芒康 · 芒昧 · 芒果 · 芒硝 · 芒种 · 芒草 · 芒鞋