芘藾

Tổng quan

Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 藾

Từ liên quan

Gần nghĩa

藾蒿 · 芘乘 · 芘依 · 芘芣 · 芘荫 · 芘荷 · 芘蔭 · 芘蘢