芘乘

tỉ thừa

Hán Việt: tỉ thừa

Tổng quan

Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 乘 (thừa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势