芘芣

pí fútỉ phù

Hán Việt: tỉ phù · Pinyin: pí fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草名。即锦葵。花色艳丽,可供观赏。

Cấu tạo: 芘 (tỉ) + 芣 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 芘芣 pífú n. Chinese mallow M:²zhū

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即锦葵。花色艳丽,可供观赏。

Eng

  • Cihui 芘芣 pífú n. Chinese mallow M:²zhū

Từ liên quan

Gần nghĩa

芣苡 · 芣苢 · 芘乘 · 芘依 · 芘荫 · 芘荷 · 芘蔭 · 芘藾