芝麻油

zhī ma yóuchi ma du

Hán Việt: chi ma du · Pinyin: zhī ma yóu

Tổng quan

DU dầu vừng; dầu mè

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即麻油。也称香油。用芝麻榨的油。味香,供食用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用胡麻科「芝麻」種子榨取的油,有香味,可食用或照明。也稱為「麻油」、「黑麻油」、「香油」。

Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu mè
  • VietPhrases dầu mè
  • Tần suất từ dầu mè; DU dầu vừng; dầu mè
  • Biên soạn 芝麻油 hīmayóu n. sesame oil

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用胡麻科「芝麻」種子榨取的油,有香味,可食用或照明。也稱為「麻油」、「黑麻油」、「香油」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即麻油。也称香油。用芝麻榨的油。味香,供食用。

Eng

  • Cihui sesame oil
  • Tần suất từ 芝麻油 hīmayóu n. sesame oil

Đức

  • Handedict Sesamöl (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝麻包 · 芝麻官 · 芝麻菜 · 芝麻蒴 · 芝麻酱 · 芝麻饼 · 芝麻 · 芝麻小事