芝麻蒴 chi ma sóc Hán Việt: chi ma sóc Tổng quan Quả vừng.☸ Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 蒴 (sóc)Hán Việtchi ma sócCấu tạo芝 + 麻 + 蒴 · chi + ma + sóc nghĩa thành phần: chi + ma + sóc Nghĩa ViệtCihui Quả vừng.☸ Từ liên quan Gần nghĩa芝麻包 · 芝麻官 · 芝麻油 · 芝麻菜 · 芝麻酱 · 芝麻饼 · 芝麻 · 芝麻小事