花園住宅 huā yuán zhù zhái·hoa viên trụ trạch Hán Việt: hoa viên trụ trạch · Pinyin: huā yuán zhù zhái Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Pinyinhuā yuán zhù zháiHán Việthoa viên trụ trạchCấu tạo花 + 園 + 住 + 宅 · hoa + viên + trụ + trạch nghĩa thành phần: hoa + viên + trụ + trạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà vườnĐứcHandedict Parkwohnung Từ liên quan Gần nghĩa住宅区的 · 住宅泡沫 · 花园城市 · 住宅區 · 住宅樓 · 住宅的 · 花園鞋 · 住宅佔用