花園路

huā yuán lùhoa viên lộ

Hán Việt: hoa viên lộ · Pinyin: huā yuán lù

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công viên

Đức

  • Handedict Parkanlage (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花園鞋 · 花園 · 花园城市 · 花园儿 · 花园子 · 花園子 · 花園住宅 · 花園天皇