花式图 hoa thức đồ Hán Việt: hoa thức đồ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 圖 (đồ)Hán Việthoa thức đồCấu tạo花 + 式 + 圖 · hoa + thức + đồ nghĩa thành phần: hoa + thức + đồ Nghĩa ViệtBiên soạn 花式圖 uāshìtú n. floral diagram M:¹zhāngEngCihui 花式圖 uāshìtú n. floral diagram M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa花式的 · 花式 · 花式游泳 · 花式溜冰 · 花式滑冰 · 花式足球 · 花式线 · 花式滑水