花粉

huā fěnhoa phấn

Hán Việt: hoa phấn · Pinyin: huā fěn

Tổng quan

phấn hoa.; bột quát lâu (cách gọi của Đông Y)

新华 · Tân Hoa Đại lục

①花药里的粉粒,多是黄色的,也有青色或黑色的。每个粉粒里都有一个生殖细胞。②中医指栝楼根制成的淀粉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.花藥裡的粉粒,多為黃色,也有青色或黑色的。 2.一種中藥。用栝樓根所研製成的粉末。參見「天花粉」條。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn hoa
  • Biên soạn 花粉 uāfěn n. 1. <bot.> pollen 2. cosmetics

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.花藥裡的粉粒,多為黃色,也有青色或黑色的。 2.一種中藥。用栝樓根所研製成的粉末。參見「天花粉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①花药里的粉粒,多是黄色的,也有青色或黑色的。每个粉粒里都有一个生殖细胞。②中医指栝楼根制成的淀粉。

Eng

  • JMdict pollen
  • Cihui pollen

Đức

  • Handedict Pollen, Blütenstaub (S, Bio)

ja

  • JMdict 花粉(かふん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉过敏 · 粉䎃 · 粉丝