花粉籃 hoa phấn lam Hán Việt: hoa phấn lam Tổng quan * túi đựng phấn hoa (của ong thợ) Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 篮 (lam)Hán Việthoa phấn lamTừ loạidanhCấu tạo花 + 粉 + 篮 · hoa + phấn + lam nghĩa thành phần: hoa + phấn + lam Nghĩa ViệtCihui túi đựng phấn hoa (của ong thợ)。工蜂後足上由硬毛圍成的器官,用來攜帶花粉。 Từ liên quan Gần nghĩa花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉楼 · 花粉樓