花粉症

huā fěn zhènghoa phấn chứng

Hán Việt: hoa phấn chứng · Pinyin: huā fěn zhèng

Tổng quan

sốt hoa cỏ

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm mũi dị ứng theo mùa
  • Tần suất từ sốt hoa cỏ , viêm mũi dị ứng theo mùa

Eng

  • JMdict hay fever
  • JMdict pollinosis (allergy to pollen)
  • Cihui hay fever; seasonal allergic rhinitis
  • Tần suất từ hay fever; seasonal allergic rhinitis

Đức

  • Handedict Heuschnupfen (S, Med)

ja

  • JMdict 花粉症(かふんしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉籃 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉楼 · 花粉樓