花粉刷

hoa phấn xoát

Hán Việt: hoa phấn xoát

Tổng quan

/'skoupi:/, chùm lông bàn chải (ở chân ong)

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'skoupi:/, chùm lông bàn chải (ở chân ong)
  • Tần suất từ /'skoupi:/, chùm lông bàn chải (ở chân ong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉籃 · 粉刷 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉楼