花粉热

huā fěn rèhoa phấn nhiệt

Hán Việt: hoa phấn nhiệt · Pinyin: huā fěn rè

Tổng quan

sốt hoa cỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因花粉侵犯鼻子、眼睛等而引起的季節性過敏疾病。症狀包括打噴嚏、流鼻水及發癢、腫脹、燒灼感和全身不舒服。可用去過敏注射及做皮膚敏感試驗測知感染的花粉種類。也稱為「乾草熱」。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị ứng phấn hoa
  • Google Alex v6 sốt cỏ khô
  • Tần suất từ xem pollenosis
  • Biên soạn 花粉熱 uāfěnrè n. pollenosis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因花粉侵犯鼻子、眼睛等而引起的季節性過敏疾病。症狀包括打噴嚏、流鼻水及發癢、腫脹、燒灼感和全身不舒服。可用去過敏注射及做皮膚敏感試驗測知感染的花粉種類。也稱為「乾草熱」。

Eng

  • Cihui hay fever
  • Tần suất từ 花粉熱 uāfěnrè n. pollenosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉刷 · 花粉块 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉 · 花粉过敏 · 花粉楼 · 花粉樓