苓龜 linh quy Hán Việt: linh quy Tổng quan Cấu tạo: 苓 (linh) + 龟 (quy)Hán Việtlinh quyCấu tạo苓 + 龟 · linh + quy nghĩa thành phần: linh + quy Từ liên quan Gần nghĩa苓雅 · 龜公 · 龜卜 · 龜子 · 龜孫 · 龜家 · 龜從 · 龜板