英亩

yīng mǔanh mẫu

Hán Việt: anh mẫu · Pinyin: yīng mǔ

Tổng quan

mẫu Anh (đơn vị đo diện tích của Anh và Mỹ, 1 mẫu Anh bằng 4.840 thước vuông, bằng 4.046,86 mét vuông.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英美制地积单位,1英亩约合6.0702市亩,40.468公亩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

量詞。英制計算地積的單位。一英畝相當於四千零四十六點八七平方公尺,或四點零四六八七公畝,或一千二百二十四點一八坪。簡稱為「畝」。

Cấu tạo: 英 (anh) + 畝 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu Anh
  • VietPhrases mẫu Anh
  • Biên soạn m. acre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。英制計算地積的單位。一英畝相當於四千零四十六點八七平方公尺,或四點零四六八七公畝,或一千二百二十四點一八坪。簡稱為「畝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英美制地积单位,1英亩约合6.0702市亩,40.468公亩。

Eng

  • Cihui acre

Đức

  • Handedict Acre

Từ liên quan

Gần nghĩa

英亩数 · 英䧺 · 英两 · 英中 · 英伦 · 英俊 · 英傑 · 英军