英國工人階級狀況
anh quốc công nhân giai cấp trạng huống
Hán Việt: anh quốc công nhân giai cấp trạng huống · Pinyin: yīng guó gōng rén jiē jí zhuàng kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 工 (công) + 人 (nhân) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 狀 (trạng) + 況 (huống)