英國資產階級革命
anh quốc tư sản giai cấp cách mệnh
Hán Việt: anh quốc tư sản giai cấp cách mệnh · Pinyin: yīng guó zī chǎn jiē jí gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 革 (cách) + 命 (mệnh)