英國高級程度會考

yīng guó gāo jí chéng dù huì kǎo anh quốc cao cấp trình độ hội khảo

Hán Việt: anh quốc cao cấp trình độ hội khảo · Pinyin: yīng guó gāo jí chéng dù huì kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (cao) + (cấp) + (trình) + (độ) + (hội) + (khảo)