英式精梳制條系統

yīng shì jīng shū zhì tiáo xì tǒng anh thức tinh sơ chế điều hệ thống

Hán Việt: anh thức tinh sơ chế điều hệ thống · Pinyin: yīng shì jīng shū zhì tiáo xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thức) + (tinh) + (sơ) + (chế) + (điều) + (hệ) + (thống)