英格蘭和威爾士綠黨
anh cách lan hòa uy nhĩ sĩ lục đảng
Hán Việt: anh cách lan hòa uy nhĩ sĩ lục đảng · Pinyin: yīng gé lán hè wēi ěr shì lǜ dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 和 (hòa) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 綠 (lục) + 黨 (đảng)