范畴不变 phạm trù bất biến Hán Việt: phạm trù bất biến Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 不 (bất) + 變 (biến)Hán Việtphạm trù bất biếnTừ loạidanhCấu tạo範 + 疇 + 不 + 變 · phạm + trù + bất + biến nghĩa thành phần: phạm + trù + bất + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính bất biếnBiên soạn categorial constancyEngCihui 範疇不變 ànchóu bù biàn n. <lg.> categorial constancy Từ liên quan Gần nghĩa不变价格 · 不变化地 · 不变化的 · 不变性质 · 不变资本 · 不變易性 · 不變真如 · 不變隨緣