范畴化

phạm trù hóa

Hán Việt: phạm trù hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại
  • Biên soạn v. categorize ◆n. categorization

Eng

  • Cihui 範疇化 ànchóuhuà v. categorize ◆n. categorization

Từ liên quan

Gần nghĩa

范畴论 · 範畴 · 範疇 · 范畴 · 范畴不变 · 范畴失误 · 范畴符号 · 范畴语法